Kim Lân (1920–2007) là nhà văn chuyên viết về nông thôn và người nông dân. Ông có vốn sống phong phú và gắn bó sâu nặng với làng quê Việt Nam. Truyện của Kim Lân chân thực, cảm động, thấm đẫm tình người.
Truyện ngắn "Vợ nhặt" được viết ngay sau Cách mạng tháng Tám 1945 (tiền thân là tiểu thuyết "Xóm ngụ cư"), nhưng mãi đến năm 1962 mới được in trong tập "Con chó xấu xí".
Tác phẩm lấy bối cảnh nạn đói năm Ất Dậu 1945 — nạn đói khủng khiếp nhất lịch sử Việt Nam, làm hơn 2 triệu người chết. Nhưng trong bóng tối của cái chết, Kim Lân vẫn nhìn thấy ánh sáng của tình người, của hy vọng.
Tràng — anh nông dân nghèo, xấu xí, ế vợ, làm nghề kéo xe bò — tình cờ "nhặt" được vợ giữa nạn đói khủng khiếp năm 1945. Chỉ bằng bốn bát bánh đúc và vài câu nói đùa, Tràng đã có vợ — một người đàn bà không tên, không quê, đói đến mức không còn dignité.
Tràng đưa vợ về nhà, ra mắt bà cụ Tứ — mẹ Tràng. Bà cụ Tứ đau đớn, xót xa nhưng vẫn nhận con dâu, khuyên các con phải sống tử tế, hướng về tương lai. Bữa cơm đầu tiên của gia đình chỉ có cháo loãng và bát "chè khoán" (thực chất là cám đắng). Nhưng trong bữa cơm ấy, bà cụ nói toàn chuyện vui, chuyện tương lai.
Kết thúc truyện là hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trong tâm trí Tràng — gợi ánh sáng của cách mạng, của cuộc đổi đời.
Tràng là người nông dân nghèo, ngoại hình xấu xí ("hai con mắt nhỏ tí", "quai hàm bạnh"), tính tình vô tư, hơi thô lỗ. Giữa nạn đói, Tràng không lo sống nổi mà còn "nhặt" vợ — một hành động tưởng chừng điên rồ nhưng thực chất là biểu hiện của lòng nhân hậu và khát vọng hạnh phúc.
Khi đưa vợ về nhà, Tràng vừa vui vừa lo — "trong một lúc Tràng như quên hết những cảnh sống ê chề, tăm tối hàng ngày". Tình yêu và hạnh phúc đã thắp lên trong anh niềm hy vọng. Sau khi có vợ, Tràng trở nên trưởng thành hơn: "Bây giờ hắn mới thấy hắn nên người".
Bà cụ Tứ là hình tượng đẹp nhất truyện — biểu tượng của tình mẫu tử và lòng nhân hậu. Khi biết con "nhặt" vợ, bà đau đớn ("bà lão cúi đầu nín lặng") nhưng không一句 trách mắng. Bà hiểu rằng giữa nạn đói này, con mình mới có được vợ.
Bà nhận con dâu với tất cả lòng bao dung: "Thôi thì các con đã phải duyên phải kiếp với nhau, u cũng mừng lòng". Bà khuyên các con: "Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. Có ra thì rồi con cái chúng mày về sau" — niềm tin vào tương lai, vào sự đổi đời.
Trong bữa cơm đầu tiên, bà toàn nói chuyện vui, chuyện tương lai — cố gắng xua đi bóng tối của hiện tại. Nồi "chè khoán" (cám) đắng chát nhưng bà vẫn khen ngon — sự hy sinh thầm lặng của người mẹ.
Người đàn bà không tên, không quê — nạn nhân khốn khổ nhất của nạn đói. Lúc đầu, chị chỏng lỏn, liều lĩnh (nhảy vào đẩy xe, đòi ăn, nói năng cong cớn) — vì đói đã làm mất đi nhân phẩm. Nhưng khi về làm vợ Tràng, chị trở nên hiền hậu, đảm đang — bản chất tốt đẹp của người phụ nữ được khôi phục.
"Vợ nhặt" của Kim Lân là truyện ngắn xuất sắc viết về người nông dân trong nạn đói 1945. Qua tình huống "nhặt vợ" độc đáo, nhà văn khẳng định: ngay giữa bóng tối của cái chết, con người vẫn khao khát hạnh phúc, vẫn giữ được lòng nhân hậu và niềm tin vào tương lai. Tác phẩm là bài ca về tình người, về sức sống mãnh liệt của con người — một trong những truyện ngắn hay nhất của văn học Việt Nam hiện đại.