Nguyễn Khoa Điềm (sinh 1943) là nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ. Thơ ông giàu chất suy tư, cảm xúc lắng đọng, thể hiện tâm tư của người tri thức tham gia chiến đấu.
Đoạn trích "Đất Nước" thuộc phần đầu chương V của trường ca "Mặt đường khát vọng", sáng tác năm 1971 tại chiến khu Trị – Thiên. Trường ca viết về sự thức tỉnh của tuổi trẻ đô thị vùng tạm chiếm miền Nam, nhận rõ bộ mặt xâm lược của đế quốc Mỹ, xuống đường đấu tranh.
Đoạn trích dài 90 dòng thơ, là một trong những đoạn thơ hay nhất viết về đề tài đất nước trong thơ ca Việt Nam hiện đại. Điểm đặc sắc nhất là tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" — một quan niệm mới mẻ, sâu sắc.
"Khi ta lớn lên Đất Nước đã có rồi
Đất Nước có trong những cái ngày xửa ngày xưa..."
"Đất là nơi anh đến trường
Nước là nơi em tắm
Đất Nước là nơi ta hò hẹn
Đất Nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm"
"Trong anh và em hôm nay
Đều có một phần Đất Nước"
"Những người vợ nhớ chồng còn góp cho Đất Nước những núi Vọng Phu
Cặp vợ chồng yêu nhau góp nên hòn Trống Mái..."
"Để Đất Nước này là Đất Nước của nhân dân
Nhân dân gọi tên ta cho Đất Nước"
Đoạn thơ mở đầu bằng giọng thơ thủ thỉ, tâm tình: "Khi ta lớn lên Đất Nước đã có rồi". Đất Nước không trừu tượng, xa vời mà hiện diện trong những gì gần gũi nhất: "ngày xửa ngày xưa" — những câu chuyện cổ mẹ kể, "miếng trầu" — phong tục quen thuộc, "cái kèo cái cột" — hình ảnh ngôi nhà, "hạt gạo" — sự lao động cần cù.
Nguyễn Khoa Điềm tách từ "Đất Nước" thành hai thành tố "Đất" và "Nước": "Đất là nơi anh đến trường / Nước là nơi em tắm". Cách cắt nghĩa vừa cụ thể vừa thơ mộng, đưa đất nước từ khái niệm trừu tượng thành không gian sống, không gian tình yêu.
Nhà thơ đưa người đọc vào thế giới của văn hóa dân gian: truyện Trầu Cau, truyện Thánh Gióng, truyền thuyết Hùng Vương. Đất Nước được cảm nhận qua chiều dài lịch sử "bốn nghìn năm", qua những giá trị tinh thần bền vững.
Đặc biệt, Nguyễn Khoa Điềm phát hiện: chính những con người vô danh đã hóa thân thành danh lam thắng cảnh: "Những người vợ nhớ chồng còn góp cho Đất Nước những núi Vọng Phu / Cặp vợ chồng yêu nhau góp nên hòn Trống Mái". Núi Vọng Phu, hòn Trống Mái, cửu đỉnh... đều do nhân dân tạo nên — bằng máu xương, tình yêu và khát vọng.
Đây là tư tưởng xuyên suốt và là đóng góp quan trọng nhất của đoạn thơ. Nguyễn Khoa Điềm khẳng định:
"Trong anh và em hôm nay / Đều có một phần Đất Nước" — mỗi con người đều mang trong mình một phần đất nước, không ai đứng ngoài.
"Khi hai đứa cầm tay / Đất Nước trong chúng ta hài hòa nồng thắm" — tình yêu lứa đôi cũng là một biểu hiện của đất nước. Đất nước không chỉ là lãnh thổ mà còn là không gian tình cảm, văn hóa.
Đỉnh cao là câu thơ: "Đất Nước này là Đất Nước của nhân dân". Nhân dân — những người "không ai nhớ mặt đặt tên" — chính là người làm ra đất nước, gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau. Họ là người "có ngoại xâm thì chống ngoại xâm / Có nội thù thì vùng lên đánh bại".
Từ nhận thức về đất nước, nhà thơ rút ra thông điệp: "Em ơi em Đất Nước là máu xương của mình / Phải biết gắn bó và san sẻ / Phải biết hóa thân cho dáng hình xứ sở / Làm nên Đất Nước muôn đời". Đó là lời kêu gọi tha thiết — hãy sống và cống hiến vì đất nước, bởi đất nước là máu xương, là sự sống của chính mình.
"Đất Nước" của Nguyễn Khoa Điềm là một trong những đoạn thơ xuất sắc nhất viết về đề tài đất nước. Với tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân", nhà thơ đã khẳng định: chính nhân dân — những con người vô danh — đã làm nên và gìn giữ đất nước qua bốn nghìn năm lịch sử. Đoạn thơ thành công nhờ sự kết hợp độc đáo giữa chất liệu văn hóa dân gian và tư duy thơ hiện đại, giữa cảm xúc và suy tư, tạo nên một tuyên ngôn bằng thơ về tình yêu đất nước.