Lưu Quang Vũ (1948–1988) là nhà viết kịch tài năng bậc nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Trong khoảng mười năm (1978–1988), ông sáng tác gần 50 vở kịch, phần lớn đều được dàn dựng và gây tiếng vang lớn.
Vở kịch "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" sáng tác năm 1981, dựa trên một cốt truyện dân gian nhưng Lưu Quang Vũ đã phát triển thành một tác phẩm hiện đại, đặt ra những vấn đề triết học sâu sắc về con người, về sự tồn tại và bản sắc.
Vở kịch đặt ra câu hỏi lớn: Con người có thực sự sống khi phải sống nhờ, sống trái với bản chất của mình?
Trương Ba — một ông lão hiền lành, khéo tay, yêu vườn tược, sống nhân hậu — chết oan do sự tắc trách của Đế Thích (tiên cờ). Để sửa sai, Đế Thích cho hồn Trương Ba nhập vào xác anh hàng thịt mới chết.
Trương Ba "sống lại" nhưng rơi vào bi kịch: hồn một đằng, xác một nẻo. Xác hàng thịt với những bản năng thô lỗ (thích ăn thịt, uống rượu, nói năng thô bỉ) dần lấn át hồn Trương Ba thanh tao. Vợ Trương Ba đau khổ đòi bỏ đi; con trai định bán vườn; cháu gái không nhận ông; con dâu đau đớn, thấu hiểu nhưng bất lực.
Trương Ba gặp Đế Thích, yêu cầu được chết hẳn chứ không chịu sống nhờ trong xác người khác. Đế Thích cố níu kéo nhưng Trương Ba kiên quyết. Trương Ba chết, nhưng tâm hồn thanh cao của ông sống mãi trong ký ức người thân và trong vườn cây ông chăm sóc.
Bi kịch của Trương Ba không phải là chết mà là sống nhầm chỗ — sống trong một thể xác không phải của mình. Đây là bi kịch về sự tha hóa, về mất bản sắc.
Trong thân xác hàng thịt, Trương Ba dần thay đổi: ông muốn ăn thịt, uống rượu, nói năng thô lỗ, hành động vụng về. Những thói quen, bản năng của xác hàng thịt xâm lấn tâm hồn thanh tao của ông. Vợ ông nói: "Ông bây giờ không phải là ông Trương Ba làm vườn ngày xưa" — lời tố cáo đau đớn nhất.
Cuộc đối thoại giữa hồn và xác (lớp kịch hay nhất): Xác hàng thịt khẳng định: "Tôi là cái bình để chứa đựng linh hồn ngài. Không có tôi, ngài cũng chẳng có hình thù gì". Hồn Trương Ba đau đớn thừa nhận: "Mày đã thắng rồi" — nhưng sau đó kiên quyết: "Nhưng lẽ nào ta lại chịu thua mày, lẽ nào ta lại mãi mãi sống nhờ vào mày".
Vợ Trương Ba: Đau khổ, thất vọng — người chồng hiền lành nay thành kẻ thô lỗ. Bà muốn bỏ đi vì không nhận ra chồng.
Con dâu: Người thấu hiểu và thương Trương Ba nhất: "Thầy bảo con: Cái bên ngoài có chẳng là gì, chỉ có tấm lòng yêu thương và chí khí của thầy là có thật". Nhưng ngay cả chị cũng không thể cứu Trương Ba khỏi bi kịch.
Cháu gái: Đứa cháu hồn nhiên, trong sáng — không nhận ông vì "ông nội tôi chết rồi" — lời nói ngây thơ mà刺痛 lòng. Cháu chỉ chấp nhận ông Trương Ba làm vườn ngày xưa.
Trương Ba gặp Đế Thích và kiên quyết xin được chết: "Không thể bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo được. Tôi muốn được là tôi toàn vẹn". Đây là tư tưởng cốt lõi của vở kịch — con người phải sống đúng với bản chất của mình, nếu không thì sự sống chỉ là tồn tại giả tạo.
Trương Ba chọn cái chết để giữ trọn nhân phẩm — chết mà còn hơn sống giả, sống mượn, sống tha hóa. Ông xin Đế Thích cho cu Tị (con chị Lụa) sống lại — sự hy sinh cao thượng cuối cùng.
"Hồn Trương Ba, da hàng thịt" của Lưu Quang Vũ là vở kịch triết học sâu sắc, đặt ra vấn đề muôn thuở: con người phải sống đúng với bản chất của mình. Bi kịch của Trương Ba — sống nhờ trong xác người khác, bị tha hóa dần — là lời cảnh tỉnh về sự đánh mất bản sắc. Quyết định chết của Trương Ba không phải là đầu hàng mà là chiến thắng — chiến thắng của nhân phẩm, của khát vọng được là chính mình "toàn vẹn". Vở kịch là kiệt tác của kịch nói Việt Nam.