Lỗ Tấn (1881–1936) là nhà văn hiện thực lớn của Trung Quốc, người mở đường cho văn học hiện đại Trung Hoa. Ông xuất thân từ một gia đình quan lại sa sút, sớm chứng kiến sự thối nát của xã hội phong kiến và nỗi khổ của nhân dân.
Lỗ Tấn chuyển từ học y sang học văn vì ông nhận ra: chữa bệnh thể xác không quan trọng bằng chữa bệnh tinh thần. Ông dùng ngòi bút để "chẩn đoán" và "chữa trị" căn bệnh tinh thần của quốc dân.
Truyện ngắn "Thuốc" (nguyên tác: "Dược") sáng tác năm 1919, in trong tập "Gào thét" (1923). Tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội Trung Quốc đầu thế kỷ XX — lạc hậu, mê tín, và sự xa cách giữa quần chúng và cách mạng.
Lão Hoa — chủ quán trà — có con trai bị bệnh lao. Nghe lời đồn, lão mua bánh bao tẩm máu tử tù — một "thuốc" mê tín mà người ta tin là chữa được bệnh lao. Máu đó là của Hạ Du — một nhà cách mạng trẻ tuổi vừa bị xử tử.
Thuyên (con lão Hoa) ăn bánh bao tẩm máu nhưng không khỏi bệnh, cuối cùng vẫn chết. Câu chuyện kết thúc vào tiết Thanh minh, hai bà mẹ — mẹ Thuyên và mẹ Hạ Du — cùng đến thăm mộ con. Họ gặp nhau bên nghĩa địa, nơi có một vòng hoa đặt trên mộ Hạ Du — dấu hiệu của sự thức tỉnh và hy vọng.
Nhan đề "Thuốc" (Dược) mang nhiều tầng nghĩa:
Nghĩa đen: Bánh bao tẩm máu tử tù — một "thuốc" chữa bệnh lao theo mê tín dị đoan. Đây là "thuốc" độc, không chữa được bệnh mà còn đẩy nhanh cái chết.
Nghĩa bóng: Sự lạc hậu, mê tín của quần chúng nhân dân — đó mới là căn bệnh nguy hiểm nhất. Người dân Trung Quốc thời đó "ốm đau" về tinh thần — u mê, không nhận ra người cách mạng hy sinh vì mình.
Nghĩa ẩn dụ: Lỗ Tấn đặt câu hỏi: Đâu là thuốc chữa bệnh cho dân tộc Trung Hoa? Không phải bánh bao tẩm máu, mà là sự thức tỉnh của quần chúng, là con đường cách mạng đúng đắn.
Chi tiết bánh bao tẩm máu là chi tiết ám ảnh nhất truyện:
Lão Hoa mua bánh bao bằng đồng bạc trắng — sự giao dịch lạnh lùng, vô cảm. Máu của Hạ Du — nhà cách mạng hy sinh vì dân — lại được dùng làm "thuốc" mê tín. Người cách mạng đổ máu cho nhân dân, nhưng nhân dân lại dùng máu đó cho mục đích ngu muội.
Đây là bi kịch kép: Hạ Du chết oan — không chỉ vì bị kẻ thù giết mà còn vì bị chính những người mà mình hy sinh lãng quên, không hiểu. Sự xa cách giữa cách mạng và quần chúng là mối lo lớn nhất của Lỗ Tấn.
Hạ Du không xuất hiện trực tiếp trong truyện mà được nhắc qua lời kể của các nhân vật khác — một nhân vật "vắng mặt" nhưng là trung tâm của tác phẩm.
Hạ Du là nhà cách mạng trẻ tuổi, dám nói rằng "thiên hạ nhà Mãn Thanh chính là của chúng ta" — tư tưởng cách mạng tiến bộ. Nhưng anh bị chính người thân (chú ruột) tố giác, bị quần chúng coi là "điên". Khi ở trong tù, anh còn vận động cai ngục làm cách mạng — lý tưởng cao cả nhưng không ai hiểu.
Hạ Du là hình tượng của người cách mạng tiên phong — cô đơn, bi kịch, hy sinh nhưng không được thấu hiểu.
Đoạn cuối truyện là hình ảnh hai bà mẹ gặp nhau ở nghĩa địa vào tiết Thanh minh. Trên mộ Hạ Du có một vòng hoa — "hoa trắng hoa đỏ nằm khoanh trên nấm mộ khum khum". Vòng hoa này ai đã đặt? — Không ai biết, nhưng nó gợi hy vọng: vẫn có người hiểu, vẫn có người nhớ đến Hạ Du.
Hình ảnh vòng hoa là "ánh sáng" hiếm hoi trong truyện — Lỗ Tấn không muốn kết thúc trong tuyệt vọng. Ông tin rằng rồi sẽ có người thức tỉnh, sẽ có người hiểu và tiếp nối con đường cách mạng.
"Thuốc" của Lỗ Tấn là truyện ngắn xuất sắc, phản ánh bi kịch của người cách mạng tiên phong — hy sinh cho nhân dân nhưng không được nhân dân thấu hiểu. Hình tượng bánh bao tẩm máu là chi tiết ám ảnh nhất — biểu tượng cho sự lạc hậu, mê tín của quần chúng và sự xa cách giữa cách mạng và nhân dân. Nhan đề "Thuốc" đặt câu hỏi lớn: đâu là thuốc chữa bệnh cho dân tộc? Lỗ Tấn tin rằng sự thức tỉnh của quần chúng mới là "thuốc" đích thực — và vòng hoa trên mộ Hạ Du là tia hy vọng cho niềm tin ấy.