📧 [email protected] 📍 Hà Nội, Việt Nam
Đăng nhập Đăng ký 📞 Hotline: 0988.555.999
📚
Ngữ Văn Lớp 7

📝 Qua đèo ngang – Bà Huyện Thanh Quan

📅 07/04/2026 👁️ 2018 lượt xem 💬 0 bình luận

📝 Qua đèo ngang – Bà Huyện Thanh Quan

📌 Giới thiệu

Bà Huyện Thanh Quan (khoảng đầu thế kỷ XIX) là nữ thi sĩ nổi tiếng của văn học trung đại Việt Nam. Tên thật của bà là Nguyễn Thị Hinh, quê ở làng Nghi Tàm (nay thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội). Chồng bà làm tri huyện Thanh Quan nên dân gian quen gọi là Bà Huyện Thanh Quan.

Bà là một trong những nữ thi sĩ hiếm hoi của thời phong kiến có tác phẩm được lưu truyền, với phong cách thơ trang nhã, điêu luyện, mang nỗi buồn man mác trước cảnh vật và thế sự.

Bài thơ “Qua đèo ngang” được sáng tác khi bà trên đường vào Huế nhận chức cung giáo, đi qua đèo Ngang – một thắng cảnh nổi tiếng nằm ở ranh giới Hà Tĩnh – Quảng Bình. Bài thơ thể hiện nỗi buồn nhớ nước thương nhà sâu sắc của tác giả trước cảnh đèo hoang vắng lúc chiều tà.

Bản dịch thơ:

Qua đèo ngang

Bước tới đèo ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông chợ mấy nhà.
Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia.
Dừng chân đứng lại trời non nước,
Một mảnh tình riêng ta với ta.

📌 Nội dung / Phân tích

Câu 1-2: Cảnh đèo ngang lúc chiều tà

“Bước tới đèo ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.”

Thời điểm “bóng xế tà” gợi không gian hoàng hôn vắng lặng – thời khắc dễ gợi nỗi buồn man mác trong lòng người lữ khách. Cảnh vật đèo ngang hiện ra hoang sơ, hùng vĩ nhưng cũng thật vắng vẻ: cỏ cây mọc chen chúc giữa đá, lá lẫn với hoa. Từ “chen” được lặp lại hai lần nhấn mạnh sức sống mãnh liệt của thiên nhiên nơi hoang dã, đồng thời gợi cảm giác rậm rạp, hoang vu.

Câu 3-4: Cảnh sinh hoạt thưa thớt, hoang vắng

“Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông chợ mấy nhà.”

Hình ảnh con người xuất hiện nhưng vô cùng ít ỏi, mờ nhạt. “Tiều vài chú” (vài chú tiều phu) lom khom dưới núi – dáng vẻ nhỏ bé, nhọc nhằn. “Chợ mấy nhà” lác đác bên sông – cảnh chợ phiên thưa thớt, tiêu điều. Nghệ thuật đảo ngữ (“lom khom”, “lác đác” đặt lên đầu câu) nhấn mạnh sự vắng vẻ, hoang sơ của cảnh vật. Cảnh có con người nhưng vẫn gợi nỗi buồn hiu quạnh.

Câu 5-6: Nỗi nhớ nước thương nhà

“Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia.”

Tiếng chim “quốc quốc” (chim đa đa/đỗ quyên) và tiếng kêu “gia gia” gợi liên tưởng đến nỗi nhớ nước, thương nhà. Đây là phép chơi chữ tài tình: tên loài chim đồng âm với cảm xúc con người – “quốc” (nước), “gia” (nhà). Tiếng chim kêu như tiếng lòng tha thiết của nhà thơ trước cảnh nước mất nhà tan (bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam buổi suy tàn). Nỗi đau nhớ nước thương nhà được thể hiện gián tiếp qua âm thanh thiên nhiên, càng thêm da diết, đau đáu.

Câu 7-8: Nỗi cô đơn giữa đất trời

“Dừng chân đứng lại trời non nước,
Một mảnh tình riêng ta với ta.”

Đứng trước khung cảnh hùng vĩ của “trời non nước”, nhà thơ dừng chân lặng người. Cảnh càng đẹp, càng rộng lớn bao nhiêu thì nỗi cô đơn càng thấm thía bấy nhiêu. Cụm từ “ta với ta” – tuy hai mà một – diễn tả sự cô độc tuyệt đối: chỉ có một mình nhà thơ đối diện với chính mình, không ai chia sẻ “mảnh tình riêng” ấy. Đây là câu thơ cô đọng nhất, thể hiện đỉnh điểm tâm trạng cô đơn, buồn tủi của người lữ khách xa nhà.

📌 Nghệ thuật

  • Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật: Bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt luật thơ Đường với niêm, luật, vần, đối chặt chẽ, thể hiện tài năng thi ca xuất chúng của tác giả.
  • Tả cảnh ngụ tình: Mọi cảnh vật đều nhuốm màu tâm trạng. Cảnh hoang vắng, tiêu điều phản chiếu nỗi buồn cô đơn trong lòng người. Đây là bút pháp đặc trưng của thơ cổ điển.
  • Phép đối ngẫu: Các cặp câu thực (3-4) và câu luận (5-6) đối chỉnh cả về từ loại, âm điệu và ý nghĩa. Đặc biệt câu 5-6 đối cả tên chim với nỗi lòng (quốc quốc – gia gia).
  • Đảo ngữ: “Lom khom dưới núi”, “lác đác bên sông” – đảo tính từ/trạng từ lên đầu câu tạo ấn tượng mạnh về sự hoang vắng, tiêu điều.
  • Chơi chữ: Sử dụng tên chim (quốc, gia) đồng âm với khái niệm nước, nhà để thể hiện nỗi niềm chính trị – thời sự một cách kín đáo.
  • Ngôn ngữ trang nhã, hàm súc: Mỗi chữ đều được chọn lọc kỹ lưỡng, không thừa từ, gợi nhiều hơn tả.

📌 Ý nghĩa

Giá trị của bài thơ “Qua đèo ngang”:

  • Nỗi nhớ nước thương nhà: Bài thơ thể hiện tâm sự yêu nước, thương nòi thầm kín của một nữ sĩ thời phong kiến. Đây là tình cảm cao đẹp, đáng trân trọng.
  • Nỗi cô đơn của con người: Khắc họa cảm giác cô đơn, lẻ loi của người lữ khách xa quê – một trải nghiệm phổ quát của con người muôn thời.
  • Bức tranh thiên nhiên: Vẽ nên bức tranh đẹp nhưng buồn của đèo Ngang lúc chiều tà, vừa hoang sơ hùng vĩ vừa tiêu điều vắng vẻ.
  • Vị trí văn học sử: Bài thơ là kiệt tác của thơ Nôm Đường luật Việt Nam, khẳng định tài năng của nữ thi sĩ trong nền văn học trung đại – vốn do nam giới thống trị.

📌 Ghi nhớ

“Qua đèo ngang” là bài thơ kiệt tác của Bà Huyện Thanh Quan, viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật. Bài thơ vẽ nên bức tranh thiên nhiên đèo Ngang hoang vắng, tiêu điều lúc chiều tà, qua đó bộc lộ nỗi buồn nhớ nước thương nhà sâu sắc và nỗi cô đơn thầm kín của tác giả. Với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, đối ngẫu điêu luyện và ngôn ngữ hàm súc, bài thơ xứng đáng là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của thơ Nôm Việt Nam.